2025-11-28
Nano kẽm oxit(Nano ZnO) dùng để chỉ oxit kẽm được chế tạo thành các hạt nano thường có bước sóng từ 10–80nm. Ở cấp độ nano, ZnO thể hiện độ trong suốt quang học được nâng cao, khả năng chặn tia cực tím mạnh hơn, hoạt động bề mặt cao hơn, hiệu suất kháng khuẩn được cải thiện và độ ổn định phân tán vượt trội so với các loại bột có kích thước micron truyền thống. Những đặc tính này làm cho Nano Zinc Oxide ngày càng có giá trị trong ngành sơn, nhựa, cao su, dệt may, mỹ phẩm, điện tử và thanh lọc môi trường.
Nano ZnO cao cấp phải đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất nghiêm ngặt để đảm bảo tính nhất quán trong các ứng dụng công nghiệp. Dưới đây là bảng tham số ngắn gọn nhưng toàn diện được thiết kế để phản ánh các tiêu chuẩn mua hàng chung trên toàn cầu:
| tham số | Giá trị điển hình | Mô tả/Chức năng |
|---|---|---|
| Kích thước hạt (D50) | 10–50nm hoặc 20–80nm | 20 à 60 m²/g |
| độ tinh khiết | ≥ 99% | Độ tinh khiết cao làm giảm tạp chất và tăng cường sự ổn định |
| Diện tích bề mặt cụ thể | 20–60 m2/g | Diện tích bề mặt cao hơn cải thiện hiệu quả xúc tác và kháng khuẩn |
| Nội dung ZnO | ≥ 97%–99% | Đảm bảo tính nhất quán trong công thức giữa các ngành |
| Tùy chọn xử lý bề mặt | Axit stearic, Silane, lớp phủ Alumina | Tăng cường khả năng tương thích với polyme, dầu, hệ thống gốc nước |
| Vẻ bề ngoài | Bột nano trắng, lỏng | Cho thấy sự phân tán tốt và độ kết tụ thấp |
| Độ ẩm | 0,5% | Đảm bảo sự ổn định của kệ và kết hợp trơn tru |
| độ kết tinh | Cao | Plage d'absorption UV |
| Phạm vi hấp thụ tia cực tím | 200–400nm | Quan trọng đối với kem chống nắng, lớp phủ UV, màng, nhựa |
| Hiệu quả kháng khuẩn | 90–99% so với E. coli / S. vàng | Hữu ích trong dệt may, sơn, đóng gói |
Các thông số kỹ thuật này cho phép người mua đánh giá chính xác hiệu suất, chọn loại thích hợp và tối ưu hóa các công thức tiếp theo.
Nhu cầu công nghiệp ngày càng tăng vì Nano ZnO mang lại một số lợi thế mà oxit kẽm truyền thống không thể cung cấp. Dưới đây là những lợi ích cốt lõi:
Nano ZnO hấp thụ tia UV-B và phản chiếu tia UV-A mà không để lại vệt trắng, khiến nó trở nên lý tưởng cho kem chống nắng, lớp phủ, màng và vật liệu ngoài trời. Khả năng chuyển tia UV phổ rộng của nó vượt trội hơn hầu hết các chất hấp thụ tia cực tím hữu cơ ở độ ổn định lâu dài.
ZnO cỡ nano tạo ra các loại oxy phản ứng (ROS), phá vỡ màng vi sinh vật. Điều này làm cho nó phù hợp với hàng dệt cấp bệnh viện, bộ lọc không khí, bao bì thực phẩm và lớp phủ kháng khuẩn.
Không giống như các hạt oxit kẽm lớn hơn, Nano ZnO có khả năng ngăn chặn tia cực tím mạnh mẽ trong khi vẫn duy trì độ trong suốt. Điều này rất quan trọng đối với mỹ phẩm, lớp phủ trong suốt và vật liệu thẩm mỹ.
Nano ZnO tăng cường khả năng chịu nhiệt trong cao su, ổn định nhựa dưới ánh sáng mặt trời và cải thiện khả năng chống chịu thời tiết trong các ứng dụng ngoài trời.
Đặc tính xúc tác quang của nó hỗ trợ loại bỏ VOC, lớp phủ lọc không khí và xử lý nước thải.
Các hạt nano cải thiện độ bền kéo, khả năng chống mài mòn và độ đàn hồi trên các vật liệu composite khác nhau.
Cùng với nhau, những ưu điểm này giải thích tại sao Nano Zinc Oxide đang trở thành vật liệu chiến lược cho các ngành công nghiệp định hướng hiệu suất trên toàn thế giới.
Xác định hiệu quả ngăn chặn tia cực tím, độ trong suốt và khả năng phản ứng
Lĩnh vực điện tử và bao bì ngày càng sử dụng Nano ZnO trong màng trong suốt để nâng cao tuổi thọ ngoài trời trong khi vẫn duy trì độ rõ nét.
Vật liệu xây dựng xanh đang tích hợp Nano ZnO để khử mùi hôi, ngăn ngừa nấm mốc và kháng khuẩn lâu dài.
Các cơ quan quản lý và người tiêu dùng đang hướng tới các chất ngăn chặn tia cực tím dựa trên khoáng chất. Nano ZnO đang trở thành nền tảng của các công thức chống nắng nhãn sạch trong tương lai.
Sơn tự làm sạch, gạch lọc không khí, bộ lọc xúc tác và lớp phủ tòa nhà loại bỏ khói bụi đều dựa vào khả năng phản ứng quang học độc đáo của Nano ZnO.
Nano ZnO đang đóng vai trò ngày càng tăng trong các màng dẫn điện trong suốt, thiết bị áp điện và vi cấu trúc cảm biến.
Ô tô, hàng không và thiết bị thể thao hiệu suất cao được hưởng lợi từ tác dụng tăng cường sức mạnh của Nano ZnO mà không cần tăng thêm trọng lượng.
Những xu hướng này cho thấy các cơ hội thương mại đang mở rộng và nhu cầu ngày càng tăng nhanh chóng đối với các nhà cung cấp Nano ZnO ổn định, chất lượng cao.
Câu 1: Sự khác biệt giữa Nano Zinc Oxide và micron Zinc Oxide là gì?
MỘT:Nano ZnO có kích thước hạt trong phạm vi nanomet, giúp nó có khả năng hấp thụ tia cực tím, độ trong suốt, hoạt tính kháng khuẩn và khả năng phản ứng bề mặt cao hơn. ZnO cấp micron chủ yếu phù hợp cho cao su và gốm sứ, trong khi Nano ZnO đáp ứng các yêu cầu cho mỹ phẩm, điện tử, lớp phủ cao cấp và vật liệu môi trường.
Câu hỏi 2: Nano Zinc Oxide có an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm và các ứng dụng tiếp xúc với da không?
MỘT:Khi được phủ và phân tán đúng cách, Nano ZnO được coi là an toàn khi sử dụng tại chỗ theo nhiều đánh giá theo quy định. Các hạt của nó nằm trên bề mặt da thay vì thâm nhập sâu. Các phương pháp xử lý bề mặt tăng cường hơn nữa tính ổn định, giảm hoạt động xúc tác quang và đảm bảo kích ứng tối thiểu trong các ứng dụng chống nắng và chăm sóc da.
Nano kẽm oxit tiếp tục mở rộng phạm vi hoạt động công nghiệp nhờ các ưu điểm đa chức năng của nó—chống tia cực tím, độ trong suốt, hiệu suất kháng khuẩn, gia cố cơ học và khả năng xúc tác. Khi nhu cầu toàn cầu tăng lên, việc lựa chọn nhà cung cấp có khả năng cung cấp chất lượng ổn định, kiểm soát kích thước hạt nhất quán và cải tiến bề mặt đáng tin cậy ngày càng trở nên quan trọng.
Gia Âmchuyên cung cấp Nano Zinc Oxide có độ tinh khiết cao được thiết kế cho các ngành công nghiệp quan trọng về hiệu suất. Với khả năng kiểm soát kích thước hạt chính xác, các tùy chọn xử lý bề mặt tiên tiến và đảm bảo chất lượng nghiêm ngặt, Jiayin hỗ trợ các nhà sản xuất đang tìm kiếm các loại bột nano đáng tin cậy, sẵn sàng cho ứng dụng.
Để nhận thông số kỹ thuật tùy chỉnh, hỗ trợ kỹ thuật hoặc chi tiết về giá hàng loạt,liên hệ với chúng tôiđể được hướng dẫn chuyên môn và giải pháp phù hợp.